Bản dịch của từ 寅人 trong tiếng Việt

寅人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅人 (Danh từ)

yín rén
01

Người sinh năm (thuộc) Dần (hổ) — tức người có tuổi Dần theo 12 con giáp.

属相为虎的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅人

yín

rén

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅僚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép