Bản dịch của từ 寅兽 trong tiếng Việt

寅兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅兽 (Danh từ)

yín shòu
01

Danh từ cổ: chỉ một loại thú (cổ gọi là “寅客”) — từ hiếm, thuộc văn viết; có thể hiểu là tên gọi của loài thú trong cổ văn

1.亦称“寅客”。

Ví dụ
02

Một tên gọi cổ cho 'hổ' (theo can chi, 寅对应生肖虎) — Hán-Việt: 'dần'/'hổ'

2.虎的别名。寅于十二生肖中配虎,故有此称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅兽

yín

shòu

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép