Bản dịch của từ 寅夕 trong tiếng Việt
寅夕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
寅夕 (Tính từ)
【yín xī】
01
Giống như "sáng và tối"; mô tả thời gian ngắn ngủi và sự nối tiếp nhau của buổi sáng và buổi tối (cách dùng của người Trung Quốc cổ, gần với “sáng và tối”)
犹朝夕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅夕
yín
寅
xī
夕
Các từ liên quan
寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
- Các biến thể:
- 夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珢
㞤
垦
訢
㥲
噖
訚
苂
嚚
唫
泿
淫
宍
宠
宲
寫
㝪
㝬
寊
宑
实
家
寕
宼
笙
𠌓
梱
逰
烯
奜
绽
缁
閉
梽
趽
䞜
壬寅
唐寅
寅时
寅月
寅虎
戊寅
寅畏
甲寅
丙寅
庚寅
