Bản dịch của từ 寅好 trong tiếng Việt

寅好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅好 (Danh từ)

yín hǎo
01

Cách gọi cổ để chỉ đồng nghiệp hoặc bằng hữu có giao tình (cùng làm việc, có quan hệ thân thiết trong cơ quan).

旧称有交情的同僚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅好

yín

hǎo

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép