Bản dịch của từ 寅宾 trong tiếng Việt

寅宾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅宾 (Động từ)

yín bīn
01

Khom lưng kính cẩn, cúi chào một cách lễ phép và nhã nhặn (hành động dẫn dắt, tỏ lòng kính trọng)

恭敬导引。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅宾

yín

bīn

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
宾东
宾主
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép