Bản dịch của từ 寅序 trong tiếng Việt

寅序

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅序 (Động từ)

yín xù
01

Cung kính xếp hàng, làm hàng một cách lễ phép (thể hiện tôn kính khi đứng sắp thứ tự)

恭敬作序。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅序

yín

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
序事
序传
序位
序兴
序分
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép