Bản dịch của từ 寅念 trong tiếng Việt

寅念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅念 (Động từ)

yín niàn
01

Thành kính tưởng nhớ; kính tưởng (nhớ đến người quá cố hoặc tôn kính mà suy nghĩ về)

敬思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅念

yín

niàn

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép