Bản dịch của từ 寅恭谐协 trong tiếng Việt

寅恭谐协

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅恭谐协 (Tính từ)

yín gōng xié xié
01

Cung kính, lễ phép và hòa nhã (thái độ kính trọng, nhã nhặn và hòa hợp)

恭谨协和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅恭谐协

yín

gōng

xié

xié

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
协一
协中
协义
协事
协亮
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép