Bản dịch của từ 寅惧 trong tiếng Việt

寅惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅惧 (Tính từ)

yín jù
01

Hãy cung kính, thận trọng và sợ hãi: hãy cung kính, cẩn thận và sợ hãi (tương tự như chữ viết cổ của Trung Quốc)

恭谨戒惧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅惧

yín

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép