Bản dịch của từ 寅想 trong tiếng Việt

寅想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅想 (Động từ)

yín xiǎng
01

Kính cẩn suy nghĩ; tỏ lòng thận trọng khi nghĩ (Hán Việt: = kính, nghiêm; = nghĩ)

敬谨思索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅想

yín

xiǎng

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
想不到
想不开
想似
想像
想像力
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép