Bản dịch của từ 寅支卯粮 trong tiếng Việt

寅支卯粮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅支卯粮 (Thành ngữ)

yín zhī mǎo liáng
01

Tình trạng kinh tế khó khăn, không có đủ lương thực

形容生活拮据,难以维持基本生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅支卯粮

yín

zhī

mǎo

liáng

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép