Bản dịch của từ 寅生 trong tiếng Việt

寅生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅生 (Danh từ)

yín shēng
01

Cùng chức; cùng quan (chỉ người cùng chức vụ, cùng hàng chức trong quan lại)

犹同寅,同官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅生

yín

shēng

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
生一
生三
生上起下
生不逢场
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép