Bản dịch của từ 寅缘 trong tiếng Việt
寅缘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
寅缘 (Danh từ)
【yín yuán】
01
Chỉ mối quan hệ để dựa vào, nương tựa; quan hệ có thể lợi dụng để được giúp đỡ hoặc tiến thân (hướng tiêu cực/điều kiện)
2.指某种可资凭借攀附的关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
3.指水流或波纹等连绵不断。
Ví dụ
03
Đi lang thang hoặc đi theo cái gì đó; di chuyển hoặc đi lang thang dọc theo (một cạnh, một khoảng trống, một tuyến đường)
1.沿着某物盘桓或顺着某物行进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅缘
yín
寅
yuán
缘
Các từ liên quan
寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
缘业
缘事
缘份
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
- Các biến thể:
- 夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珢
㞤
垦
訢
㥲
噖
訚
苂
嚚
唫
泿
淫
宍
宠
宲
寫
㝪
㝬
寊
宑
实
家
寕
宼
笙
𠌓
梱
逰
烯
奜
绽
缁
閉
梽
趽
䞜
壬寅
唐寅
寅时
寅月
寅虎
戊寅
寅畏
甲寅
丙寅
庚寅
