Bản dịch của từ 寅虔 trong tiếng Việt

寅虔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅虔 (Tính từ)

yín qián
01

Cung kính, thành khẩn, tỏ vẻ kính trọng và trang nghiêm (từ Hán Việt: — khiêm cung, thành kính)

虔敬,恭敬虔诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅虔

yín

qián

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
虔信
虔刀
虔切
虔刘
虔夷
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép