Bản dịch của từ 寅谀 trong tiếng Việt

寅谀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅谀 (Động từ)

yín yú
01

Kính cẩn tâng bốc; khéo nịnh với thái độ cung kính (đều mang sắc thái trang trọng, cổ xưa)

恭惟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅谀

yín

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép