Bản dịch của từ 寅谊 trong tiếng Việt

寅谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅谊 (Danh từ)

yín yì
01

Tình nghĩa giữa đồng nghiệp, bạn đồng sự; quan hệ thân thiết giữa các quan lại hoặc cùng công việc (Hán Việt:=đồng sự, =tình giao hảo).

语出《书·皋陶谟》:“同寅协恭,和衷哉!”指同僚之间的交情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅谊

yín

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép