Bản dịch của từ 寅车 trong tiếng Việt

寅车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅车 (Danh từ)

yín chē
01

Tên một loại xe chiến đấu thời cổ đại (xe binh), thường dùng để chở quân hoặc chiến đấu trong lịch sử Trung Hoa.

古代兵车名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅车

yín

chē

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
车两
车主
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép