Bản dịch của từ 寅邱 trong tiếng Việt
寅邱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
寅邱 (Danh từ)
【yín qiū】
01
Tên địa danh/人名(亦作“寅丘”),古書或地名用法(表示地名或人名的寫法變體)
1.亦作“寅丘”。
Ví dụ
02
Gò lớn, đồi lớn (gò đất không có rãnh, có thể có nước ngầm)
2.大丘。《淮南子.说林训》:“寅丘无壑,泉原不溥。”俞樾《诸子平议.淮南内篇四》:“寅丘,谓大丘也。《方言》:‘夤,大也。’《广雅.释诂》同。寅即夤之叚字。言丘虽大而无壑,则泉原不溥也。”一说,有地下水之丘。汉高诱注:“言污小潦水名寅。寅之丘无大壑,故泉流不得溥。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅邱
yín
寅
qiū
邱
Các từ liên quan
寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
邱井
邱墓
邱墟
邱壑
邱嫂
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
- Các biến thể:
- 夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珢
㞤
垦
訢
㥲
噖
訚
苂
嚚
唫
泿
淫
宍
宠
宲
寫
㝪
㝬
寊
宑
实
家
寕
宼
笙
𠌓
梱
逰
烯
奜
绽
缁
閉
梽
趽
䞜
壬寅
唐寅
寅时
寅月
寅虎
戊寅
寅畏
甲寅
丙寅
庚寅
