Bản dịch của từ 寅酉 trong tiếng Việt

寅酉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅酉 (Cụm từ)

yín yǒu
01

十二辰中寅时和酉时。故寅酉犹晨昏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅酉

yín

yǒu

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉时
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép