Bản dịch của từ 寅阶 trong tiếng Việt
寅阶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
寅阶 (Danh từ)
【yín jiē】
01
Tên gọi một bậc, một cấp trong kiến trúc triều đình (theo chế độ Đường), chỉ bậc phía Đông Bắc của lầu/phòng trong Minh堂; tức 'bậc寅' (thuộc 12 cấp theo 12辰).
唐制,明堂为十二阶,法十二辰以象地。青阳左个(东面左侧之室)之阶为寅阶。即东北方之阶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅阶
yín
寅
jiē
阶
Các từ liên quan
寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
- Các biến thể:
- 夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珢
㞤
垦
訢
㥲
噖
訚
苂
嚚
唫
泿
淫
宍
宠
宲
寫
㝪
㝬
寊
宑
实
家
寕
宼
笙
𠌓
梱
逰
烯
奜
绽
缁
閉
梽
趽
䞜
壬寅
唐寅
寅时
寅月
寅虎
戊寅
寅畏
甲寅
丙寅
庚寅
