Bản dịch của từ 寅雅 trong tiếng Việt

寅雅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅雅 (Danh từ)

yín yǎ
01

Tên một古樂曲名〉: 古代的一首樂曲名稱古曲名作為樂曲或曲牌名稱

古乐曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅雅

yín

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép