Bản dịch của từ 寅饯 trong tiếng Việt

寅饯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

寅饯 (Động từ)

yín jiàn
01

Lễ tiết nhã, cung kính tiễn đưa (tỏ lòng kính trọng khi đưa tiễn người đi)

恭敬送行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寅饯

yín

jiàn

Các từ liên quan

寅丈
寅丘
寅严
寅亮
寅人
饯别
饯宴
寅
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
夤, 㝙, 𡓓, 𡓵, 𡩟, 𡩪, 𢁐, 𥦕, 𦦚, 濥, 𡨒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép