Bản dịch của từ 密不通风 trong tiếng Việt

密不通风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密不通风 (Tính từ)

mì bù tōng fēng
01

Bao vây/che chở rất kín, khít đến mức không lọt khí; chặt chẽ, nghiêm mật (hán Việt: mật bất thông phong)

密:严密。形容包围紧密或防卫严密,连风也透不进去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密不通风

tōng

fēng

Các từ liên quan

密丛丛
密严
密举
密义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
风世
风丝
风丝不透
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép