Bản dịch của từ 密付 trong tiếng Việt
密付
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
密付 (Danh từ)
【mì fù】
01
(Phật giáo) Người sáng lập truyền lại “tâm ấn” của Thiền tông và những lời dạy bí truyền bên ngoài tông phái cho các đệ tử của mình; nó tượng trưng cho sự kế thừa bí mật hoặc lời dạy truyền miệng của tâm trí.
佛教禅宗谓祖师将“教外别传”的“心印”付嘱于传人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密付
mì
密
fù
付
Các từ liên quan
密不通风
密丛丛
密严
密举
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
汨
㳴
㘠
嘧
秘
滵
㜆
䣾
淧
怽
䈿
㝖
宁
寧
寔
察
宕
完
寛
宍
審
宂
寢
琉
釻
晨
㟢
堐
淪
涭
淐
惦
埻
窕
菒
秘密
密码
亲密
密切
紧密
密集
密封
保密
精密
严密
