Bản dịch của từ 密地 trong tiếng Việt

密地

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密地 (Trạng từ)

mì dì
01

Chỗ/điểm quan trọng, then chốt (những vị trí bí mật, mấu chốt quyền lực hoặc cơ mật)

1.机要之地。谓枢要职务。

Ví dụ
02

Nơi vắng vẻ, ít người đặt chân tới; chỗ kín đáo, bí mật

2.人迹罕至之地,隐秘之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách bí mật, lén lút; âm thầm làm việc ngầm (Hán Việt: mật địa = nơi kín/âm vụ)

3.秘密地,暗地里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密地

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép