Bản dịch của từ 密处 trong tiếng Việt

密处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密处 (Danh từ)

mì chǔ
01

Chỗ (nơi) dày đặc, nơi đông, chỗ đặc kín (như cây rậm, chỗ đông người)

1.稠密之处。

Ví dụ
02

Chỗ thân mật; nơi quan hệ thân thiết, thân mật giữa người với người

2.亲密融洽之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密处

chù

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
处世
处之夷然
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép