Bản dịch của từ 密奏 trong tiếng Việt

密奏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密奏 (Động từ)

mì zòu
01

Tấu chương bí mật; bản tấu trình gửi riêng lên trên (thường kín, nội dung tế nhị)

1.秘密奏章。

Ví dụ
02

Mật trình, báo cáo việc gì cho vua/quan một cách bí mật

2.谓秘密奏知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密奏

zòu

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép