Bản dịch của từ 密宗 trong tiếng Việt
密宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
密宗 (Danh từ)
【mì zōng】
01
Phật giáo Mật tông
密宗佛教
Ví dụ
02
Kim Cương thừa
金刚乘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tantra; Mật tông
一种佛教宗派,强调通过秘密的仪式和教义来获得觉悟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密宗
mì
密
zōng
宗
Các từ liên quan
密不通风
密丛丛
密严
密举
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
汨
㳴
㘠
嘧
秘
滵
㜆
䣾
淧
怽
䈿
㝖
宁
寧
寔
察
宕
完
寛
宍
審
宂
寢
琉
釻
晨
㟢
堐
淪
涭
淐
惦
埻
窕
菒
秘密
密码
亲密
密切
紧密
密集
密封
保密
精密
严密
