Bản dịch của từ 密对 trong tiếng Việt

密对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密对 (Danh từ)

mì duì
01

Một kiểu trả lời bí mật trước thánh chỉ/hoàng đế; lời tấu mật (báo cáo, đáp tấu kín cho vua) — Hán Việt: tấu mật/đối mật

秘密回答皇帝的垂问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密对

duì

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
对不起
对举
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép