Bản dịch của từ 密封舱 trong tiếng Việt

密封舱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密封舱 (Danh từ)

mì fēng cāng
01

Khoang kín khí

用于防止物质泄漏或污染的密封容器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密封舱

fēng

cāng

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
封一
封三
封事
封二
封人
舱位
舱口
舱面
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép