Bản dịch của từ 密探 trong tiếng Việt

密探

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密探 (Danh từ)

mì tàn
01

Do thám; Điệp viên; mật thám

间谍或秘密侦查人员,通常负责收集情报或执行秘密任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mật thám; thám tử; rờ-sẹc

给反动派做秘密侦察工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密探

tàn

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép