Bản dịch của từ 密查 trong tiếng Việt

密查

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密查 (Danh từ)

mì zhā
01

Đi điều tra, dò hỏi một cách bí mật; thẩm tra ngầm

1.秘密查访。

Ví dụ
02

Rừng rậm, rừng rậm rạp (từ Hán cổ: chỉ khu vực cây cối um tùm)

2.谓密林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密查

chá

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
查丈
查下
查催
查儿
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép