Bản dịch của từ 密码箱 trong tiếng Việt
密码箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
密码箱 (Danh từ)
【mì mǎ xiāng】
01
Chiếc vali nhỏ có khóa mật mã, dùng để đựng tiền mặt, giấy tờ, đồ quý giá hoặc tài liệu.
一种装有密码锁的小型手提箱,用来放现金、票据、贵重物品或文件等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密码箱
mì
密
mǎ
码
xiāng
箱
Các từ liên quan
密不通风
密丛丛
密严
密举
码口
码头
码子
码字
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
汨
㳴
㘠
嘧
秘
滵
㜆
䣾
淧
怽
䈿
㝖
宁
寧
寔
察
宕
完
寛
宍
審
宂
寢
琉
釻
晨
㟢
堐
淪
涭
淐
惦
埻
窕
菒
秘密
密码
亲密
密切
紧密
密集
密封
保密
精密
严密
