Bản dịch của từ 寇劫 trong tiếng Việt

寇劫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇劫 (Danh từ)

kòu jié
01

Những bọn cướp đi cướp bóc (một nhóm người chuyên hành nghề cướp); tương đương “bọn cướp, bọn cướp tập thể” (Hán-Việt: khấu kiếp).

指行劫的群盗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇劫

kòu

jié

寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép