Bản dịch của từ 寇抄 trong tiếng Việt

寇抄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇抄 (Danh từ)

kòu chāo
01

Tham chiếu: xem “寇钞” — một thuật ngữ cổ liên quan đến văn kiện, sổ sách hoặc ghi chép (thư tịch/ghi chép hành chính) trong văn bản Hán cổ

见“寇钞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇抄

kòu

chāo

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
抄书
抄事
抄件
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép