Bản dịch của từ 寇枿 trong tiếng Việt
寇枿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
寇枿 (Danh từ)
【kòu niè】
01
Tên người cổ (đồng âm hoặc viết khác của 寇孽),trong văn bản cổ có thể chỉ kẻ phạm tội hoặc nhân vật lịch sử ít gặp
1.同“寇孽”。
Ví dụ
02
Tàn dư của bọn cướp; bọn cướp còn sót lại (tàn quân cướp bóc)
2.残余的寇匪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇枿
kòu
寇
niè
枿
Các từ liên quan
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
枿台
枿坐
枿枝
枿枿
枿生
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿺,元,攴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窛
佝
怐
蔻
䳹
冦
敂
䍍
宼
簆
䳟
鷇
寏
宑
完
宵
寫
寬
宆
寳
寜
定
㝎
宽
谺
䡆
悊
绶
䏶
庿
啬
𠋃
著
惏
㳛
䓥
倭寇
贼寇
草寇
司寇
流寇
外寇
寇仇
入寇
寇准
敌寇
