Bản dịch của từ 寇氛 trong tiếng Việt

寇氛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇氛 (Danh từ)

kòu fēn
01

Khiếp đảm, hung hăng của kẻ thù; khí thế, oai thế đe doạ của địch

敌人的气焰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇氛

kòu

fēn

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép