Bản dịch của từ 寇烽 trong tiếng Việt

寇烽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇烽 (Danh từ)

kòu fēng
01

Một loại 'pháo đài báo động' thời xưa: ngọn lửa/đài trên biên giới để báo tin chiến sự (thuộc hệ thống phong hỏa cổ)

古时报警烽火之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇烽

kòu

fēng

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
烽候
烽区
烽台
烽堠
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép