Bản dịch của từ 寇窃 trong tiếng Việt
寇窃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
寇窃 (Tính từ)
【kòu qiè】
01
Cướp bóc; ăn trộm (giải thích ngắn: xâm phạm, cướp của người khác)
1.抢劫;盗窃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt quá nghĩa vụ hoặc quá mức của một người; quá mức (đề cập đến sở hữu hoặc yêu cầu quá mức hoặc không hợp lý)
2.引申为非分据有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇窃
kòu
寇
qiè
窃
Các từ liên quan
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿺,元,攴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窛
佝
怐
蔻
䳹
冦
敂
䍍
宼
簆
䳟
鷇
寏
宑
完
宵
寫
寬
宆
寳
寜
定
㝎
宽
谺
䡆
悊
绶
䏶
庿
啬
𠋃
著
惏
㳛
䓥
倭寇
贼寇
草寇
司寇
流寇
外寇
寇仇
入寇
寇准
敌寇
