Bản dịch của từ 寇脱 trong tiếng Việt

寇脱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇脱 (Danh từ)

kòu tuō
01

Một tên gọi của cây通脱木 (một loài cây gỗ), tức là tên cây/loài thực vật

通脱木的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇脱

kòu

tuō

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép