Bản dịch của từ 寇莱 trong tiếng Việt

寇莱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇莱 (Danh từ)

kòu lái
01

Họ và tên lịch sử: 寇准 (Khuẩn) — viên quan nổi tiếng đời Tống, chủ trương đóng chống quân khiếu khâm (ví dụ: đề nghị thân chinh qua sông đánh giặc); trong ngữ cảnh trên chỉ người và hành động có liên quan đến sự can dự dũng quyết của寇准

即寇莱公。宋真宗时契丹南侵,寇准力主御驾过河督战。后来主张南迁的王钦若却向真宗进谗曰:渡河督战,陛下乃是“寇准之孤注也”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇莱

kòu

lái

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép