Bản dịch của từ 寇虣 trong tiếng Việt

寇虣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇虣 (Tính từ)

kòu bào
01

寇暴”,指蛮横暴虐或强暴的行为或人可作形容词残暴横行或名词暴徒强暴者)。

同“寇暴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇虣

kòu

bào

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép