Bản dịch của từ 寇钞 trong tiếng Việt

寇钞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

寇钞 (Động từ)

kòu chāo
01

Cướp bóc, cướp của; tàn phá lấy của (hành động cướp bóc khi xâm lược hoặc cướp phá)

2.劫掠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

() 指一种旧时名目或史书条目名称亦作寇抄”。(多见于古籍注引现代少用

1.亦作“寇抄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇钞

kòu

chāo

Các từ liên quan

寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
钞关
钞写
寇
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,攴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép