Bản dịch của từ 寇雉 trong tiếng Việt
寇雉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
寇雉 (Danh từ)
【kòu zhì】
01
Tên một loài chim (còn gọi 鵽鸠、突厥雀、沙鸡) — một loại gà bờ/nhỏ, thường sống nơi khô cằn hoặc ven bờ cát
1.鸟名。又名鵽鸠﹑突厥雀﹑沙鸡。
Ví dụ
02
Một loài chim màu vàng nhạt, hoa văn giống chim trĩ cái, hình dạng hơi giống chim bồ câu; còn là tên gọi địa phương (người Laiyang gọi là '沙鸡').
2.清郝懿行谓此鸟浅黄色,文如雌雉,形似鹁鸠。莱阳人名沙鸡。参阅《尔雅义疏.释鸟》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇雉
kòu
寇
zhì
雉
Các từ liên quan
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿺,元,攴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窛
佝
怐
蔻
䳹
冦
敂
䍍
宼
簆
䳟
鷇
寏
宑
完
宵
寫
寬
宆
寳
寜
定
㝎
宽
谺
䡆
悊
绶
䏶
庿
啬
𠋃
著
惏
㳛
䓥
倭寇
贼寇
草寇
司寇
流寇
外寇
寇仇
入寇
寇准
敌寇
