Bản dịch của từ 寋 trong tiếng Việt
寋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
寋 (Động từ)
【jiàn】
01
Đánh riêng một chiếc khánh (như tiếng vang đơn độc)
单独击磬。
Ví dụ
02
Khó khăn, gian nan (dễ nhớ như 'kiện' khó khăn)
难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Kiện (tên họ người)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
