Bản dịch của từ 富可敌国 trong tiếng Việt
富可敌国
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
富可敌国 (Tính từ)
【fù kě dí guó】
01
Giàu đến mức của cải cá nhân có thể sánh ngang với của cải của cả nước; cực kỳ giàu có (Hán-Việt: phú khả địch quốc) — dễ tưởng tượng một người giàu như một quốc gia.
个人拥有的财富可与国家资财相比。形容极为富有。。镜花缘.第六十四回:「盖卞滨自他祖父遗下家业,到他手里,单以各处田地而论,已有一万余顷,其余可想而知,真是富可敌国。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富可敌国
fù
富
kě
可
dí
敌
guó
国
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 冨, 𠖐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽬
缚
䞯
嬔
蕧
付
䝾
䂤
複
祔
赋
縛
寀
宜
宺
寷
宷
宓
宔
寬
宮
寖
宲
寇
畲
鼎
㖷
䛓
詛
喠
猾
亁
雬
葸
揌
揗
丰富
富裕
财富
富有
富翁
富婆
暴富
富强
富人
富豪
