Bản dịch của từ 富衍 trong tiếng Việt
富衍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
富衍 (Tính từ)
【fù yǎn】
01
Phong phú, trù phú; thịnh vượng, nhiều của cải và sinh sản繁盛 (cảm giác giàu có, sung túc)
《后汉书.文苑传上.杜笃》:'昔在强秦,爰初开畔,霸自岐,国富人衍,卒以并兼,桀虐作乱。'后以'富衍'谓富饶,繁盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富衍
fù
富
yǎn
衍
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 冨, 𠖐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽬
缚
䞯
嬔
蕧
付
䝾
䂤
複
祔
赋
縛
寀
宜
宺
寷
宷
宓
宔
寬
宮
寖
宲
寇
畲
鼎
㖷
䛓
詛
喠
猾
亁
雬
葸
揌
揗
丰富
富裕
财富
富有
富翁
富婆
暴富
富强
富人
富豪
