Bản dịch của từ 富贵浮云 trong tiếng Việt
富贵浮云
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
富贵浮云 (Thành ngữ)
【fù guì fú yún】
01
Ví von của sự giàu sang, chức vị, vinh hoa phù du, thay đổi không ổn định — như mây bay; nhấn mạnh sự vô thường của danh lợi
比喻功名利禄变化无常。。宋.晁补之.洞仙歌.花恨月恼词:「伤富贵浮云,曾萦怀抱。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem nhẹ của cải, quyền thế như mây nổi — nghĩa là coi giàu sang phù du, không bám víu vào danh lợi (Hán Việt: phú quý phù vân).
语本论语.述而:「不义而富且贵,于我如浮云。」比喻把富贵看得像浮云一样。。老残游记.第三回:「先生本是科第世家,为甚不在功名上讲求却操此冷业?虽说富贵浮云,未免太高尚了罢。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富贵浮云
fù
富
guì
贵
fú
浮
yún
云
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 冨, 𠖐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽬
缚
䞯
嬔
蕧
付
䝾
䂤
複
祔
赋
縛
寀
宜
宺
寷
宷
宓
宔
寬
宮
寖
宲
寇
畲
鼎
㖷
䛓
詛
喠
猾
亁
雬
葸
揌
揗
丰富
富裕
财富
富有
富翁
富婆
暴富
富强
富人
富豪
