Bản dịch của từ 寍 trong tiếng Việt
寍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
寍 (Trạng từ)
【níng】
01
Cũng như “寧”, dùng để so sánh: thà... còn hơn; tốt hơn là; giá mà (dễ nhớ như câu 'Ninh yên thà vậy')
同“寧”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 寧
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,𬐘,⿳,宀,心,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甯
嬣
鬡
䭢
拧
寜
橣
䗿
聍
㲰
擰
鑏
佞
澝
寧
拧
䔭
寜
甯
泞
倿
擰
㿦
㣷
寢
宄
㝉
宅
宭
寗
㝙
實
宴
宖
宒
㝧
湑
畲
媯
閔
筅
掰
缾
䀲
馉
𠁉
㨔
蒅
