Bản dịch của từ 寎月 trong tiếng Việt
寎月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
寎月 (Danh từ)
【bìng yuè】
01
Tên gọi khác của tháng Ba âm lịch.
农历三月的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寎月
bìng
寎
yuè
月
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 窉
- Hình thái radical:
- ⿱宀⿰爿丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一ノ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屛
炳
鞸
怲
棅
昞
䋑
䓑
眪
陃
鉼
稟
窉
䈂
幷
鮩
𠀤
並
𠊧
枋
摒
傡
併
病
寑
㝦
㝡
宁
宼
宻
㝞
寢
家
寯
宺
㝓
䟩
锏
㪒
喫
遁
嵃
琳
滑
崳
満
湟
㥡
